Nghĩa tiếng Việt
踨
Âm Hán Việt
tung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 15 nét
踨 không có phân tích linh kiện qua lsCodes. Bộ thủ 足 (túc, chân) có thể suy ra từ cấu trúc, gợi ý liên quan đến bước chân. Chưa có nguồn phân tích chính thức.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ dấu vết để lại của người hoặc vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tung": dấu chân để lại — theo tung tích người đi trước.
Gương Hán-Việt
"tung" trong "tung tích" (踪跡) — dấu vết, manh mối của người hay vật đã qua
Mở khoá kiến thức
Biết 踨 liên hệ với 踪 (tung tích) — mở khoá nhóm chữ chỉ dấu vết, theo dõi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踨 (zōng) là chữ hiếm gặp liên quan đến bước chân hoặc theo dấu vết. Gần nghĩa với 踪 (tung, dấu vết, tung tích). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踨跡難尋。
Dấu vết khó tìm.
- 無踨可查。
Không có dấu vết để truy tra.
- 踨影全無。
Bóng dáng không còn một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.