Nghĩa tiếng Việt
踨
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踨 không có phân tích linh kiện qua lsCodes. Bộ thủ 足 (túc, chân) có thể suy ra từ cấu trúc, gợi ý liên quan đến bước chân. Chưa có nguồn phân tích chính thức.
Hán-Việt: tung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tung": dấu chân để lại — theo tung tích người đi trước.
Gương Hán-Việt
"tung" trong "tung tích" (踪跡) — dấu vết, manh mối của người hay vật đã qua
Mở khoá kiến thức
Biết 踨 liên hệ với 踪 (tung tích) — mở khoá nhóm chữ chỉ dấu vết, theo dõi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踨 (zōng) là chữ hiếm gặp liên quan đến bước chân hoặc theo dấu vết. Gần nghĩa với 踪 (tung, dấu vết, tung tích). Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踨跡難尋。
Dấu vết khó tìm.
- 無踨可查。
Không có dấu vết để truy tra.
- 踨影全無。
Bóng dáng không còn một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.