Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
sòng

Nghĩa tiếng Việt

kiện tụng; tranh cãi

Âm Hán Việt

tụng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 讼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

讼 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ pháp lý) + 公 (Công, biểu âm); chữ hình thanh (giản thể của 訟). Bộ 讠/言 chỉ lời lẽ tranh cãi, thưa kiện; bộ 公 cho âm sòng/tụng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong các từ ghép chỉ việc kiện tụng hoặc tranh chấp pháp lý.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụng": lời 讠 nói trước nơi công 公 — tụng là đưa lời lẽ ra chốn công đường, kiện tụng.

Gương Hán-Việt

"tụng" trong "kiện tụng", "tố tụng", "tranh tụng"

Mở khoá kiến thức

Biết 讼 (tụng) giúp nhận ra: 诉讼 (tố tụng, kiện tụng), 争讼 (tranh tụng), 讼案 (vụ kiện), 败讼 (thua kiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讼 bronze 1
Kim văn
讼 seal 1
Tiểu triện
讼 liushutong 1
Lưu thư thông

Chữ 讼 (phồn thể 訟) là chữ hình thanh: bộ 言/讠(ngôn, lời nói) biểu nghĩa — tranh luận lời lẽ trước toà; bộ 公 (công) biểu âm sòng. Có dạng kim văn, tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa là kiện tụng, tranh cãi trước pháp luật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们因为财产问题打了诉讼。Tāmen yīnwèi cáichǎn wèntí dǎ le sùsòng. thanh 1

    Họ kiện tụng nhau vì vấn đề tài sản.

  • 这场争讼持续了好几年。Zhè chǎng zhēngsòng chíxù le hǎo jǐ nián. thanh 4

    Vụ tranh tụng này kéo dài mấy năm.

  • 他们的讼案引起了广泛关注。Tāmen de sòng àn yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù. thanh 1

    Vụ kiện của họ gây ra sự chú ý rộng rãi.

  • 他在讼案中败诉了。Tā zài sòng àn zhōng bàisù le. thanh 1

    Anh ấy thua kiện trong vụ này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sòng, Hán-Việt tụng, nghĩa ca ngợi/tụng ca; dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm sòng, Hán-Việt tụng, nghĩa đọc to/tụng; ba chữ 讼/颂/诵 cùng âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.