Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
sǒng

Nghĩa tiếng Việt

khuyên, giục, thúc

Âm Hán Việt

túng

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 怂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

怂 là dạng giản thể của 慫, thay bộ 從 bằng 从. Cấu tạo gốc: 從 (tùng — đi theo) + 心 (tâm) — hội ý: lòng cứ đi theo người khác, không dám tự quyết — nhút nhát. Chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ với nghĩa xúi giục hoặc làm tính từ chỉ sự hèn nhát.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: túng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tủng": lòng (心) cứ theo (从) người — tủng tiêng là nhút nhát, sợ hãi không dám đứng ra.

Gương Hán-Việt

怂 trong "怂恿" (tủng dũng — xúi giục, kích động), "胆怂" (nhát gan, hèn nhát).

Mở khoá kiến thức

Biết 怂 mở khoá từ 怂恿 (xúi bẩy, kích động) — thường dùng trong văn nói và văn học đương đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怂 bigseal 1
Đại triện
怂 seal 1
Tiểu triện

怂 là dạng giản thể của 慫. Chữ gốc 慫 cấu tạo hội ý: 從 (tùng — đi theo) + 心 (tâm — lòng). Hàm ý: lòng (tâm) cứ đi theo (tùng) người khác — nhút nhát, không dám tự quyết. Sau mở rộng sang "煽动" (xúi giục, kích động).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他怂恿朋友去冒险。Tā sǒngyǒng péngyǒu qù màoxiǎn. thanh 1

    Anh ta xúi bạn đi phiêu lưu mạo hiểm.

  • 别做怂包,大胆点!Bié zuò sǒngbāo, dǎdǎn diǎn! thanh 2

    Đừng làm kẻ nhút nhát, can đảm lên!

  • 他被朋友怂恿去参加比赛。Tā bèi péngyǒu sǒngyǒng qù cānjiā bǐsài. thanh 1

    Anh bị bạn bè xúi giục đi tham gia cuộc thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sǒng, đều có nghĩa gây chú ý (耸人听闻 — gây sốc)

  • 怂 chứa 从 như một phần, hình dáng dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.