Nghĩa tiếng Việt
giọt nước đóng băng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凇 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor. Chữ có bộ 冫 (băng) bên trái gợi nghĩa liên quan đến băng đá, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": băng (冫) trên cành thông — 雾凇 là hiện tượng sương muối hóa băng trắng xóa trên cành cây giữa đông.
Gương Hán-Việt
"tùng" trong 雾凇 (vụ tùng — sương muối đóng băng trên cây)
Mở khoá kiến thức
Biết 凇 (tùng) mở khoá 雾凇 (sương muối đóng băng trên cây), 雨凇 (mưa băng trên cành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 凇. Chữ có bộ 冫 (nước/băng) gợi nghĩa liên quan đến hiện tượng băng đóng. Nghĩa: chùm băng đóng trên cành cây (雾凇 — sương muối đóng băng, 雨凇 — mưa đóng băng). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冬天的树上挂满了雾凇。
Những cành cây mùa đông phủ đầy sương muối đóng băng.
- 吉林的雾凇景色非常壮观。
Cảnh sương muối đóng băng ở Cát Lâm rất hùng vĩ.
- 雨凇会压断细树枝。
Mưa băng có thể bẻ gãy cành cây nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.