Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con đỉa

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螅 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 息 (Tức, biểu âm). Chữ hình thanh. Thường chỉ thủy tức (水螅) — một loại sinh vật biển nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tức": sinh vật (虫) thở (息) dưới nước — thủy tức (水螅) là con polyp nhỏ.

Gương Hán-Việt

Tức — trong 水螅 (thủy tức, hydra)

Mở khoá kiến thức

Biết 螅 mở khoá 水螅 (thủy tức — hydra nước ngọt) và 珊瑚螅 (sinh vật san hô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong Wiktionary cho chữ 螅. Từ cấu trúc: bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa liên quan đến sinh vật nhỏ; 息 cho âm. Chủ yếu dùng trong từ 水螅 (thủy tức, hydra) — sinh vật sống dưới nước. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 水螅是一种小型淡水生物。Shuǐxī shì yī zhǒng xiǎoxíng dànshuǐ shēngwù. thanh 3

    Thủy tức là một loại sinh vật nước ngọt nhỏ.

  • 生物课上我们观察了水螅。Shēngwù kè shàng wǒmen guānchále shuǐxī. thanh 1

    Trong giờ sinh học chúng tôi quan sát thủy tức.

  • 水螅能再生失去的身体部分。Shuǐxī néng zàishēng shīqù de shēntǐ bùfen. thanh 3

    Thủy tức có thể tái tạo các phần cơ thể bị mất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 螅, dễ viết thiếu bộ 虫

  • cùng bộ 虫, hình dạng tương tự (蜥蜴 — thằn lằn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.