Nghĩa tiếng Việt
lùi lại, rút lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逡 chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho CHISE. Theo cấu trúc chung, chữ gồm bộ 辵 (xước, chỉ sự di chuyển) kết hợp phần biểu âm. Chữ hội ý hoặc hình thanh — chưa xác định rõ loại.
Hán-Việt: tuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuân": hình dung người tuân lệnh cẩn trọng lùi từng bước — 逡 là bước lùi dè dặt đó.
Gương Hán-Việt
tuân trong 逡巡 (tuân tuần — do dự, lưỡng lự)
Mở khoá kiến thức
Biết 逡 mở ra 逡巡 (tuân tuần) — thành ngữ chỉ sự do dự không dám tiến bước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 逡 mang nghĩa lùi bước, rút lui (retreat, withdraw, fall back). Âm đọc có biến thể qūn/xùn/suō. Chưa có phân tích glyph origin cụ thể trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他逡巡不前,不知如何是好。
Anh ta do dự không tiến được, không biết phải làm sao.
- 面对困难,不能逡巡退缩。
Trước khó khăn, không thể do dự mà rút lui.
- 将士逡巡,未敢轻进。
Tướng sĩ do dự, chưa dám tiến liều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.