Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

hơi nước; Brôm, Br

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溴 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: chất lỏng) + 臭 (Xú, biểu âm và biểu nghĩa: hôi thối); chữ hội ý kiêm hình thanh. Wiktionary ghi nhận hai cách phân tích: ls=ic (hội ý: chất lỏng có mùi hôi) và ls=psc (hình thanh: 臭 cho âm). Bromine (Br) là chất lỏng màu nâu đỏ có mùi hắc — cấu tạo chữ hoàn toàn phù hợp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tú": nước (氵) mà xú (臭 — hôi) — 溴 là brom, chất lỏng nâu đỏ sặc mùi trong hóa học.

Gương Hán-Việt

tú trong 溴素 (tú tố — nguyên tố brom Br)

Mở khoá kiến thức

Biết 溴 giúp nhận ra ngay tên hóa học: 溴素 (Br), 溴化物 (bromide) trong sách hóa học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích hai lớp: (1) Hội ý — 氵 (nước/chất lỏng) + 臭 (hôi thối) → chất lỏng có mùi hắc; (2) Hình thanh — 臭 cho âm đọc xiù. Bromine được đặt tên bằng chữ này vì đây là nguyên tố phi kim dạng lỏng duy nhất ở nhiệt độ phòng, có mùi hắc đặc trưng. Chữ hiện đại tạo khoảng thế kỷ 19 khi phiên dịch thuật ngữ hóa học phương Tây vào tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 溴是一种有毒的液态非金属元素。Xiù shì yī zhǒng yǒudú de yètài fēi jīnshǔ yuánsù. thanh 4

    Brom là nguyên tố phi kim ở dạng lỏng có độc tính.

  • 实验室中溴的气味非常刺鼻。Shíyànshì zhōng xiù de qìwèi fēicháng cì bí. thanh 2

    Mùi brom trong phòng thí nghiệm rất kích thích.

  • 溴化银可用于照相胶片。Xiùhuà yín kě yòng yú zhàoxiàng jiāopiàn. thanh 4

    Bạc bromide có thể dùng trong phim ảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiù, đều liên quan đến mùi — 嗅 là ngửi, 溴 là chất có mùi

  • chứa 臭 bên trong, người học dễ nhầm thành phần với chữ gốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.