Từ vựng tiếng Trung
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

cốt trào (một loại chim nói trong sách cổ); châu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸼 thuộc bộ 鸟 (Điểu, chim). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 鸟 xác nhận đây là loài chim.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trứu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trứu": bộ 鸟 (điểu) — 鸼 là tên một loài chim cổ, gặp trong từ điển bách khoa thời Hán.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 鸼 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Chữ 鸼 thuộc nhóm chim tên cổ trong bộ 鸟 — gặp trong Nhĩ Nhã (爾雅) và Thuyết Văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸼 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鸼 thuộc bộ 鸟 (chim). Có dạng tiểu triện lưu lại. Không có nguồn Wiktionary chi tiết về glyphOrigin. Chỉ loài chim không xác định trong văn bản cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸼見於爾雅鳥類篇。zhōu jiànyú Ěryǎ niǎolèi piān. thanh 1

    鸼 thấy trong phần chim của Nhĩ Nhã.

  • 鸼為鳥部古字。zhōu wéi niǎo bù gǔ zì. thanh 1

    鸼 là chữ cổ thuộc bộ 鸟.

  • 此鳥名鸼,棲於山林。cǐ niǎo míng zhōu, qī yú shānlín. thanh 3

    Loài chim này tên 鸼, sống trên rừng núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, đều là tên chim cổ

  • cùng âm zhōu, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.