Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

điểm giữa chiều cao thuyền; giữa thuyền (độ dài thuyền)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舯 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong nguồn học thuật. Bộ 舟 (chu, thuyền) gợi đây là thuật ngữ hàng hải. Chỉ điểm giữa thuyền — cả về chiều dài lẫn chiều cao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trung" (điểm giữa thuyền): bộ 舟 (thuyền) — vị trí trung tâm của con tàu, quan trọng nhất trong điều hướng.

Gương Hán-Việt

舯部 (trung bộ) = phần giữa tàu; midship section

Mở khoá kiến thức

Biết 舯 đọc được thuật ngữ đóng tàu và hàng hải trong tài liệu kỹ thuật tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舯 không có glyph-origin trong Wiktionary. Chữ thuộc bộ 舟 (thuyền), là thuật ngữ hàng hải chỉ vị trí giữa tàu thuyền — midship trong tiếng Anh. Chưa có nguồn học thuật ghi chú cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舯部是船体最宽处。zhōng bù shì chuántǐ zuì kuān chù. thanh 1

    Phần giữa tàu là nơi rộng nhất của thân tàu.

  • 货物放置于舯部以保持平衡。huòwù fàngzhì yú zhōng bù yǐ bǎochí pínghéng. thanh 4

    Hàng hoá được đặt ở giữa tàu để giữ thăng bằng.

  • 舯截面是船体设计的关键。zhōng jiémiàn shì chuántǐ shèjì de guānjiàn. thanh 1

    Mặt cắt ngang giữa tàu là yếu tố then chốt trong thiết kế thân tàu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 舟, nghĩa khoang tàu — hai thuật ngữ hàng hải dễ nhầm

  • cùng đọc zhōng, nghĩa giữa — trùng nghĩa nhưng khác dùng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.