Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

trong (nước); lọc

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澄 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 登 (Đăng, biểu âm). Chữ hình thanh — nước trong, lắng đọng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trừng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trừng": nước (氵) lắng xuống như leo lên (登) đỉnh cao — trừng mắt nhìn thấy tận đáy vì nước quá trong.

Gương Hán-Việt

"trừng" trong "trừng mắt" (nhìn chòng chọc) và "thanh trừng" (làm trong sạch)

Mở khoá kiến thức

Biết 澄 (trừng) mở khoá: 澄清 (trừng thanh — làm trong sạch, làm rõ); 清澄 (thanh trừng — trong vắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 登 (biểu âm) — nước trong, lắng đọng. Nghĩa gốc là nước trong vắt, không vẩn đục. Từ đó có thêm nghĩa 'làm trong, làm rõ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖水清澈,澄明见底。Húshuǐ qīngchè, chéng míng jiàn dǐ. thanh 2

    Nước hồ trong vắt, nhìn thấu tận đáy.

  • 他想澄清这件事的真相。Tā xiǎng chéngqīng zhè jiàn shì de zhēnxiàng. thanh 1

    Anh ấy muốn làm rõ sự thật của việc này.

  • 经过沉淀,水变得澄清了。Jīngguò chéndiàn, shuǐ biàn de chéngqīng le. thanh 1

    Sau khi lắng, nước trở nên trong vắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chéng, 橙 là quả cam còn 澄 là trong vắt

  • cùng Hán-Việt gần 'đăng', 登 là leo lên còn 澄 là trong sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.