Nghĩa tiếng Việt
trong (nước); lọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澄 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 登 (Đăng, biểu âm). Chữ hình thanh — nước trong, lắng đọng.
Hán-Việt: trừng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trừng": nước (氵) lắng xuống như leo lên (登) đỉnh cao — trừng mắt nhìn thấy tận đáy vì nước quá trong.
Gương Hán-Việt
"trừng" trong "trừng mắt" (nhìn chòng chọc) và "thanh trừng" (làm trong sạch)
Mở khoá kiến thức
Biết 澄 (trừng) mở khoá: 澄清 (trừng thanh — làm trong sạch, làm rõ); 清澄 (thanh trừng — trong vắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 登 (biểu âm) — nước trong, lắng đọng. Nghĩa gốc là nước trong vắt, không vẩn đục. Từ đó có thêm nghĩa 'làm trong, làm rõ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 湖水清澈,澄明见底。
Nước hồ trong vắt, nhìn thấu tận đáy.
- 他想澄清这件事的真相。
Anh ấy muốn làm rõ sự thật của việc này.
- 经过沉淀,水变得澄清了。
Sau khi lắng, nước trở nên trong vắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.