Từ vựng tiếng Trung
shú

Nghĩa tiếng Việt

lúa nếp để cất rượu

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秫 là chữ hình thanh (có thể kiêm hội ý): 禾 (hòa, lúa/ngũ cốc) biểu nghĩa; 朮 (truật) biểu âm — nhưng 朮 nguyên nghĩa cũng là lúa nếp nhỏ nên đây còn có yếu tố hội ý. Chữ chỉ lúa nếp dùng nấu rượu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: truật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truật": bộ 禾 (lúa) + 朮 (truật, nếp nhỏ) — hạt nếp truật truật dùng nấu rượu ngon, thơm tho.

Gương Hán-Việt

秫 xuất hiện trong 秫酒 (truật tửu — rượu nếp), 秫米 (truật mễ — gạo nếp); ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 秫 giúp đọc văn bản về nấu rượu truyền thống, nông nghiệp và ẩm thực cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi: 秫 = 禾 (biểu nghĩa: ngũ cốc) + 朮 (biểu âm, nguyên nghĩa là lúa nếp nhỏ), chữ hình thanh kiêm hội ý. Chú ý: 朮 ở đây không phải 术 (thuật) — hai chữ khác nhau. Nghĩa: lúa nếp dùng cất rượu (秫酒 — rượu nếp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秫米可以用来酿酒。Shú mǐ kěyǐ yòng lái niàngjiǔ. thanh 2

    Gạo nếp có thể dùng để nấu rượu.

  • 陶渊明爱喝秫酒。Táo Yuānmíng ài hē shú jiǔ. thanh 2

    Đào Uyên Minh thích uống rượu nếp.

  • 秫稻是黏性稻米的一种。Shú dào shì niánxìng dàomǐ de yī zhǒng. thanh 2

    Lúa nếp là một loại lúa có tính dẻo dính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần với 朮 (thành phần của 秫); 术 nghĩa là thuật, kỹ năng

  • cùng nghĩa ngũ cốc, dễ nhầm; 粟 là kê

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.