Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

cái cột

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柱 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật liệu gỗ của cột, 主 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụ": gỗ (木) làm cột chủ yếu (主-âm) — trụ cột, nền tảng chính của công trình.

Gương Hán-Việt

"trụ" trong "trụ cột", "hải đăng trụ" — chỗ dựa vững chắc, điểm tựa quan trọng

Mở khoá kiến thức

Biết 柱 (trụ) mở khoá: 支柱 (trụ cột, chỗ dựa), 柱子 (cái cột), 柱石 (đá tảng — trụ nền), 顶梁柱 (cột đòn nóc — trụ cột gia đình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柱 seal 1
Triện thư
柱 liushutong 1
Lục thư thông

柱 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 主 biểu âm. Nghĩa gốc là cột gỗ chống đỡ. Từ đó mở rộng sang "trụ cột, nền tảng". Thấy trong triện thư và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这根柱子支撑着整个建筑。Zhè gēn zhùzi zhīchēng zhe zhěnggè jiànzhú. thanh 4

    Cột trụ này chống đỡ cả công trình.

  • 他是家里的顶梁柱。Tā shì jiālǐ de dǐngliángzhù. thanh 1

    Anh ấy là trụ cột của gia đình.

  • 经济是国家发展的支柱。Jīngjì shì guójiā fāzhǎn de zhīzhù. thanh 1

    Kinh tế là trụ cột phát triển của đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhù; 住 là ở/cư trú (bộ nhân), 柱 là cột (bộ mộc)

  • cùng âm zhù, cùng đọc trụ; 注 là rót/chú thích (bộ thuỷ), 柱 là cột (bộ mộc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.