Từ vựng tiếng Trung
zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang điểm, trang sức

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粧 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo/bột) + 庄 (Trang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mễ ám chỉ bột phấn trang điểm làm từ tinh chất ngũ cốc, phần Trang cho âm đọc. Chữ là dị thể phổ biến của 妝.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trang": gạo (米/mễ) xay thành bột phấn — người xưa dùng bột gạo làm phấn trang điểm (trang).

Gương Hán-Việt

trang — dùng trong trang điểm, trang sức, hóa trang (qua dạng chuẩn 妝/庄).

Mở khoá kiến thức

Biết 粧 (trang) giúp đọc văn bản cổ và hiện đại Nhật-Trung về trang điểm, làm đẹp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 粧 là chữ hình thanh: 米 (mễ, gạo) làm bộ biểu nghĩa gợi ý bột phấn trang điểm, 庄 (trang) làm phần biểu âm. Chữ mang nghĩa phấn son, trang sức, và qua nghĩa mở rộng là tự làm đẹp. Nguyên thủy là dạng phổ biến của 妝 (theo Digital Shinjigen 2017).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每天梳粧打扮。tā měitiān shūzhuāng dǎbàn. thanh 1

    Cô ấy trang điểm mỗi ngày.

  • 粧為妝之異體字。zhuāng wéi zhuāng zhī yìtǐzì. thanh 1

    粧 là dị thể của chữ 妝 (trang điểm).

  • 化粧品擺放整齊。huàzhuāng pǐn bǎifàng zhěngqí. thanh 4

    Đồ trang điểm được xếp gọn gàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm trang, 粧 là dị thể phổ biến của 妆

  • cùng âm zhuāng, dễ nhầm nghĩa trang điểm vs. trang phục

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.