Nghĩa tiếng Việt
cái khăn vén tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帻 thuộc bộ 巾 (vải, khăn), chỉ loại khăn đầu hay mũ nhỏ dùng để vén tóc. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": vải 巾 cuốn trách nhiệm trên đầu — khăn đội đầu trong xã hội cổ đại phản ánh địa vị xã hội.
Gương Hán-Việt
trách — xuất hiện trong miêu tả trang phục trong thơ văn Đường, Tống
Mở khoá kiến thức
Biết 帻 giúp đọc mô tả trang phục trong thơ văn cổ Trung Quốc và truyện lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帻 (phồn thể 幘) thuộc bộ 巾 (vải, khăn), chỉ loại khăn đầu hoặc mũ lưỡi trai nhỏ dùng để vén tóc. Trong thơ văn cổ xuất hiện nhiều kiểu: 岸幘 (mũ đội ngả sau — phong thái tự do), 綠幘 (khăn xanh — người hèn mọn). Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他頭戴帻巾,神態悠然。
Anh ta đội khăn đầu, vẻ thư thái an nhiên.
- 帻是古代用於束髮的布巾。
Khăn 帻 là vải dùng để vén tóc thời cổ đại.
- 綠帻在古代象徵低賤的地位。
Khăn xanh 帻 cổ đại tượng trưng cho địa vị thấp kém.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.