Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

(vượn); (vỏ bọc)

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠗 thuộc bộ 虫 (trùng). Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) loài khỉ, (2) loài ốc nhỏ. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": bộ 虫 (sinh vật) + âm zhuó như đục chạm — loài vật nhỏ (khỉ hay ốc) đục khoét, leo trèo nhanh nhẹn.

Gương Hán-Việt

Chữ hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠗 giúp đọc mô tả động vật hiếm trong bác vật học và tự nhiên sử Hán cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠗 (Hán-Việt học thuật: Trác, Trung Cổ Hán *drjawk) có hai nghĩa trong sách cổ: (1) một loài khỉ nhỏ (obs-std), (2) một loài ốc nhỏ (obs-std). Sự đa nghĩa này phản ánh đặc điểm chữ cổ dùng cho nhiều thực thể khác nhau. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠗指一种小型猴子或贝类。zhuó zhǐ yī zhǒng xiǎoxíng hóuzi huò bèilèi. thanh 2

    蠗 chỉ một loài khỉ nhỏ hoặc loài ốc nhỏ.

  • 蠗字义项多样。zhuó zì yìxiàng duōyàng. thanh 2

    Chữ 蠗 có nhiều nghĩa khác nhau.

  • 蠗见于古代博物志。zhuó jiàn yú gǔdài bówùzhì. thanh 2

    蠗 xuất hiện trong bác vật chí cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 虫, đều là chữ hiếm gặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.