Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠌 thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ một loài động vật nhỏ, dùng trong từ 螖蠌. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": bộ 虫 (sinh vật nhỏ) + âm zé như trách nhiệm — loài giáp xác nhỏ mang "trách nhiệm" làm sạch đáy sông.

Gương Hán-Việt

蠌 xuất hiện trong 螖蠌 — tên một loài giáp xác cổ trong tự nhiên sử.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠌 giúp đọc tên giáp xác trong sinh vật học và điển tịch cổ đại Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠌 (Hán-Việt học thuật: Trách, Trung Cổ Hán *dzrak) xuất hiện chủ yếu trong từ ghép 螖蠌 (một loài giáp xác nhỏ). Wiktionary xác nhận âm zé và ngữ cảnh 螖蠌. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螖蠌是古代对某种小动物的称呼。huázé shì gǔdài duì mǒu zhǒng xiǎo dòngwù de chēnghu. thanh 2

    螖蠌 là tên gọi cổ của một loài động vật nhỏ.

  • 蠌字见于螖蠌一词。zé zì jiàn yú huázé yī cí. thanh 2

    Chữ 蠌 xuất hiện trong từ 螖蠌.

  • 蠌属虫部罕见字。zé shǔ chóngbù hǎnjiàn zì. thanh 2

    蠌 là chữ hiếm thuộc bộ 虫.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 螖蠌, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng bộ 虫, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.