Từ vựng tiếng Trung
sǔn

Nghĩa tiếng Việt

cái xà ngang để treo chuông khánh

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簨 thuộc bộ 竹 (trúc), phiên âm sǔn. Wiktionary ghi nhận nghĩa cụ thể: thanh ngang của giá treo nhạc khí. Chưa có phân tích gốc chữ rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổn": thanh trúc (竹) nằm ngang như xà nhà, chịu tổn (tổn — mang) sức nặng của chuông trống treo lên.

Gương Hán-Việt

"tổn" ít gặp với chữ này; liên quan đến nhạc khí cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 簨 giúp hiểu văn bản cổ điển về nhạc lễ và thiết bị treo nhạc khí trong triều đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簨 (sǔn) chỉ thanh ngang nằm ngang trên giá treo nhạc khí (chuông, trống) trong thời cổ đại, thường làm bằng tre hoặc gỗ. Wiktionary ghi nhận định nghĩa này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về gốc chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 簨為橫架,用以懸掛鐘鼓。sǔn wéi héng jià, yòng yǐ xuánguà zhōnggǔ. thanh 3

    簨 là thanh ngang dùng để treo chuông và trống.

  • 宮廷樂器陳列,簨簴齊備。gōngtíng yuèqì chénliè, sǔnjù qí bèi. thanh 1

    Nhạc khí triều đình được trưng bày, giá treo đầy đủ.

  • 古禮中,簨代表樂器之支撐。gǔ lǐ zhōng, sǔn dàibiǎo yuèqì zhī zhīchēng. thanh 3

    Trong lễ nghi cổ, 簨 đại diện cho giá đỡ nhạc khí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sǔn, cùng bộ 竹, nhưng nghĩa khác (măng tre)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.