Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zūn

Nghĩa tiếng Việt

cái chén

Âm Hán Việt

tôn

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 樽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

樽 là chữ hình thanh (ls=psc): 木 (mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 尊 (tôn, biểu âm). Chữ chỉ bình/chén rượu làm bằng gỗ; sau dùng cho bình rượu nói chung, thường gặp trong thơ cổ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ dụng cụ uống rượu hoặc làm lượng từ cho rượu trong văn thơ cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": gỗ (木/mộc) theo âm 尊 (tôn) — tôn là bình rượu gỗ; "đối ảnh thành tam nhân" (對影成三人) — Lý Bạch ngồi một mình với trăng và bình 樽.

Gương Hán-Việt

tôn trong "kim tôn" (金樽 — bình rượu vàng), "tôn tửu" (樽酒 — rượu trong bình)

Mở khoá kiến thức

Biết 樽 (tôn) mở khoá "金樽" (kim tôn — bình rượu vàng) trong thơ Lý Bạch và nhóm chữ bộ 木 chỉ đồ dùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 樽 là chữ hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 尊 (tôn, biểu âm). Nghĩa là bình rượu, chén rượu — đặc biệt loại làm bằng gỗ. Xuất hiện nhiều trong thơ Đường tả cảnh uống rượu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jīn thanh 1zūn thanh 1qīng thanh 1jiǔ thanh 3dǒu thanh 3shí thanh 2qiān. thanh 1

    Bình vàng rượu trong giá vạn tiền. (Lý Bạch)

  • 他举樽痛饮,不胜欢喜。tā jǔ zūn tòng yǐn, bùshèng huānxǐ. thanh 1

    Anh ấy nâng bình rượu uống thỏa thích, vui mừng khôn xiết.

  • 案上摆着一尊古樽。àn shàng bǎizhe yī zūn gǔ zūn. thanh 4

    Trên án có đặt một chiếc bình rượu cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 尊 biểu âm, đồng âm zūn

  • biến thể cổ của 樽, cùng nghĩa bình rượu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.