Từ vựng tiếng Trung
zūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罇 = 缶 (Phẫu, biểu nghĩa: bình gốm) + 尊 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Là dị thể của 樽 (bình rượu). Bộ 缶 cho biết đây là đồ đựng bằng gốm, phần 尊 gợi âm zūn.

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": 缶 (phẫu — bình gốm) + 尊 (tôn — tôn kính) — bình rượu tôn quý dùng trong lễ tế; âm "tôn" nhớ qua 尊 bên phải.

Gương Hán-Việt

tôn — trong tiếng Việt "tôn" gặp trong "tôn trọng", "tôn giáo"; chữ 罇 dùng riêng cho bình rượu cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 罇 giúp đọc văn bản lễ nghi tế tự và thơ về rượu trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罇 (zūn) là chữ hình thanh: 缶 (bình gốm) làm nghĩa phù, 尊 làm âm phù. Theo Wiktionary là dị thể của 樽 (bình rượu). Cấu trúc: {{Han compound|缶|尊|c1=s|c2=p|ls=psc}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罇中盛满美酒,以待佳客。zūn zhōng shèng mǎn měijiǔ, yǐ dài jiākè. thanh 1

    Bình rượu 罇 đầy ắp rượu ngon, chờ khách quý.

  • 罇为樽之异体,皆指酒器。zūn wéi zūn zhī yìtǐ, jiē zhǐ jiǔqì. thanh 1

    罇 là dị thể của 樽, đều chỉ đồ đựng rượu.

  • 古代祭祀时,罇置于案上供神。gǔdài jìsì shí, zūn zhì yú àn shàng gōng shén. thanh 3

    Trong lễ tế cổ đại, bình 罇 đặt trên bàn thờ dâng thần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể thông dụng hơn, cùng nghĩa bình rượu

  • là thành phần biểu âm, cùng âm zūn, nghĩa tôn trọng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.