Nghĩa tiếng Việt
sâu xa, uyên thâm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邃 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang sâu) + 遂 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 穴 chỉ sự sâu kín, 遂 cho âm suì. Nghĩa là sâu xa, uyên thâm.
Hán-Việt: toại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toại" (sâu): hang (穴) sâu thẳm + toại (遂 — đi xuyên) — 邃 là sâu xa tuyệt đỉnh, như hang động không đáy.
Gương Hán-Việt
toại — 邃 xuất hiện trong 深邃 (thâm toại: sâu xa, thâm sâu)
Mở khoá kiến thức
Biết 邃 mở khoá: 深邃 (sâu xa), 幽邃 (u tối sâu kín), 邃密 (thâm mật — uyên thâm cẩn mật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 穴 (hang động) biểu nghĩa, 遂 biểu âm. Nghĩa gốc là nơi ở xa xôi, sâu kín (1000 lý xung quanh kinh đô — theo Wiktionary). Từ đó phái sinh nghĩa sâu xa, uyên thâm, huyền bí. Dạng tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的眼睛深邃而有神。
Đôi mắt anh ấy sâu thẳm và có thần.
- 这篇文章思想深邃,值得细读。
Bài viết này tư tưởng sâu sắc, đáng đọc kỹ.
- 幽邃的山谷令人心旷神怡。
Thung lũng u tịch sâu thẳm khiến lòng người thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.