Nghĩa tiếng Việt
phần thịt tế rồi đem chia ra; báo đáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胙 có bộ 月 (dạng viết tắt của 肉/nhục, thịt). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ liên quan đến nghi lễ tế tự: thịt sau khi tế rồi phân phát.
Hán-Việt: tộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tộ": bộ 肉 (thịt) — thịt tế lễ (胙肉) sau khi dâng cúng được chia phát, mang ý nghĩa ban phúc, tộ phần từ tổ tiên.
Gương Hán-Việt
胙 xuất hiện trong 胙肉 (tộ nhục — thịt tế lễ), 福胙 (phúc tộ — phần thịt phúc lộc); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 胙 giúp đọc văn bản về nghi lễ tế tự, phong kiến và văn hóa tế lễ cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胙 (zuò) mang bộ 肉 (thịt), nghĩa gốc: thịt tế lễ sau khi dâng cúng, đem phân phát cho người tham dự. Cũng có nghĩa ban thưởng, phúc lành. Hình ảnh bạch thư (帛書) còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祭祀后分食胙肉是古代传统。
Chia thịt tế lễ sau khi cúng là truyền thống cổ đại.
- 天子以胙肉赐封诸侯。
Thiên tử dùng thịt tế lễ ban thưởng chư hầu.
- 胙是上天降福的象征。
Thịt tế lễ là biểu tượng của phúc lành từ trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.