Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

phần thịt tế rồi đem chia ra; báo đáp

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胙 có bộ 月 (dạng viết tắt của 肉/nhục, thịt). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ liên quan đến nghi lễ tế tự: thịt sau khi tế rồi phân phát.

Hán-Việt: tộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tộ": bộ 肉 (thịt) — thịt tế lễ (胙肉) sau khi dâng cúng được chia phát, mang ý nghĩa ban phúc, tộ phần từ tổ tiên.

Gương Hán-Việt

胙 xuất hiện trong 胙肉 (tộ nhục — thịt tế lễ), 福胙 (phúc tộ — phần thịt phúc lộc); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 胙 giúp đọc văn bản về nghi lễ tế tự, phong kiến và văn hóa tế lễ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胙 silk 1
Bạch thư

胙 (zuò) mang bộ 肉 (thịt), nghĩa gốc: thịt tế lễ sau khi dâng cúng, đem phân phát cho người tham dự. Cũng có nghĩa ban thưởng, phúc lành. Hình ảnh bạch thư (帛書) còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祭祀后分食胙肉是古代传统。Jìsì hòu fēn shí zuò ròu shì gǔdài chuántǒng. thanh 4

    Chia thịt tế lễ sau khi cúng là truyền thống cổ đại.

  • 天子以胙肉赐封诸侯。Tiānzǐ yǐ zuò ròu cì fēng zhūhóu. thanh 1

    Thiên tử dùng thịt tế lễ ban thưởng chư hầu.

  • 胙是上天降福的象征。Zuò shì shàngtiān jiàng fú de xiàngzhēng. thanh 4

    Thịt tế lễ là biểu tượng của phúc lành từ trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zuò, nhưng 作 nghĩa là làm, tạo ra

  • cùng âm zuò, nhưng 坐 nghĩa là ngồi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.