Từ vựng tiếng Trung
xīng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍟 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 星 (Tinh, biểu âm: cho âm xīng). Chữ hình thanh. Là dị thể của 鉎, chỉ gỉ sét.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": 鍟 = kim loại (金) + ngôi sao (星) — hình ảnh kim loại bị gỉ sét lấm tấm như sao trên bầu trời.

Gương Hán-Việt

Chữ 鍟 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鍟 giúp nhận diện dị thể của 鉎 (gỉ sét) trong văn bản phương ngữ Quảng Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ nghĩa (kim loại), 星 cho âm xīng. Wiktionary ghi nhận đây là dị thể của 鉎 (gỉ sét trong tiếng Quảng Đông). Cấu trúc hình thanh điển hình của nhóm chữ bộ Kim.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鍟是鉎的异体字。Xīng shì chēng de yìtǐzì. thanh 1

    鍟 là dị thể của chữ 鉎 (gỉ sét).

  • 这个鍟字非常罕见。Zhège 鍟 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鍟 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有鍟字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 鍟 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鍟.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng nghĩa gỉ sét

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm chữ với phần phụ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.