Nghĩa tiếng Việt
thịt sống; tanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腥 = 月 (bộ nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 星 (Tinh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ nhục chỉ đây là mùi từ thịt/cá sống, 星 cho âm xīng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xīng/có mùi cá
- /xīng/thịt sống hoặc cá sống
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": thịt (月/nhục) tanh như sao (星) mùi nồng nặc — mùi tanh của cá thịt sống, không thể chịu được.
Gương Hán-Việt
"tinh" trong "tanh tinh" — mùi tanh của thức ăn sống
Mở khoá kiến thức
Biết 腥 (tinh) mở khoá: 腥臭 (tinh xú — mùi tanh hôi); 腥味 (tinh vị — mùi tanh); 血腥 (huyết tinh — đẫm máu, man rợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, viết tắt thành 月 trong chữ kép) + 星 (biểu âm). Nghĩa gốc là mùi tanh của thịt cá sống. Có thể liên quan đến màu đỏ thịt sống tươi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这条鱼有点腥。
Con cá này hơi tanh.
- 血腥的场面让人不舒服。
Cảnh đẫm máu khiến người ta khó chịu.
- 她不喜欢腥味,不爱吃海鲜。
Cô ấy không thích mùi tanh nên không thích ăn hải sản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.