Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

yêu quái

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魈 thuộc bộ 鬼 (quỷ — ma quỷ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết. Chữ chỉ loài tinh quái một chân sống trong núi (mountain spirit), hoặc con khỉ đầu chó mandrill.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": Ma quỷ (鬼) réo "tiêu tiêu" trong núi — 魈 là con yêu tinh một chân ẩn nấp trong rừng sâu.

Gương Hán-Việt

tiêu (魈 — yêu quái núi); 山魈 (sơn tiêu — mandrill, khỉ đầu chó)

Mở khoá kiến thức

Biết 魈 mở khoá thần thoại yêu quái Trung Hoa và tên loài linh trưởng 山魈 trong sinh vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魈 thuộc bộ 鬼 (quỷ). Wiktionary không phân tích hình thể. Chữ chỉ yêu quái núi rừng trong thần thoại Trung Hoa — loài tinh một chân gây hại người. Hiện đại dùng trong 山魈 (sơn tiêu) chỉ con mandrill (khỉ đầu chó). Không có hình glyph cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山魈是非洲最大的灵长类动物。Shān xiāo shì Fēizhōu zuì dà de língzhǎng lèi dòngwù. thanh 1

    Khỉ đầu chó là loài linh trưởng lớn nhất châu Phi.

  • 古代传说中,魈是山中独脚鬼。Gǔdài chuánshuō zhōng, xiāo shì shān zhōng dú jiǎo guǐ. thanh 3

    Theo truyền thuyết cổ đại, tiêu là ma quỷ một chân trong núi.

  • 山魈面部色彩鲜艳。Shān xiāo miànbù sǎicǎi xiānyàn. thanh 1

    Khỉ đầu chó có màu sắc trên mặt rất sặc sỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鬼, đều là yêu quái

  • cùng bộ 鬼, đều chỉ thế lực siêu nhiên xấu xa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.