Nghĩa tiếng Việt
cái ao; mát rượi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
湫 có bộ 水 (thuỷ) gợi nghĩa liên quan đến nước, ao vũng. Không có dữ liệu cấu trúc hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": 湫 có bộ 水 (nước) — ao nước nhỏ lạnh lẽo tiêu điều nằm ở nơi u tối, chật hẹp.
Gương Hán-Việt
湫 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; trong văn ngôn có "tiêu" chỉ ao hồ nhỏ.
Mở khoá kiến thức
Biết 湫 giúp đọc thơ văn cổ miêu tả cảnh ao hồ nhỏ, nơi ẩm thấp u tối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
湫 không có dữ liệu Wiktionary cấu trúc chi tiết. Bộ 水 (nước) gợi nghĩa ao nước nhỏ, nơi ẩm thấp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间有一湫小潭。
Giữa núi có một vũng nhỏ.
- 此处地势湫隘,难以耕种。
Địa thế nơi này chật hẹp ẩm thấp, khó canh tác.
- 湫水潺潺流入溪间。
Nước ao nhỏ chảy róc rách vào khe suối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.