Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

cái ao; mát rượi

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湫 có bộ 水 (thuỷ) gợi nghĩa liên quan đến nước, ao vũng. Không có dữ liệu cấu trúc hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": 湫 có bộ 水 (nước) — ao nước nhỏ lạnh lẽo tiêu điều nằm ở nơi u tối, chật hẹp.

Gương Hán-Việt

湫 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; trong văn ngôn có "tiêu" chỉ ao hồ nhỏ.

Mở khoá kiến thức

Biết 湫 giúp đọc thơ văn cổ miêu tả cảnh ao hồ nhỏ, nơi ẩm thấp u tối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

湫 seal 1
Tiểu triện
湫 liushutong 1
Lục thư thông

湫 không có dữ liệu Wiktionary cấu trúc chi tiết. Bộ 水 (nước) gợi nghĩa ao nước nhỏ, nơi ẩm thấp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间有一湫小潭。Shān jiān yǒu yī jiǎo xiǎo tán. thanh 1

    Giữa núi có một vũng nhỏ.

  • 此处地势湫隘,难以耕种。Cǐ chù dìshì jiǎo'ài, nányǐ gēngzhòng. thanh 3

    Địa thế nơi này chật hẹp ẩm thấp, khó canh tác.

  • 湫水潺潺流入溪间。Jiǎo shuǐ chánchán liú rù xī jiān. thanh 3

    Nước ao nhỏ chảy róc rách vào khe suối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiāo, khác bộ (火 thay vì 水)

  • đồng âm jiāo, khác bộ khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.