Nghĩa tiếng Việt
Dỡ; bỏ;gỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缷 thuộc bộ 缶 (phẫu – vò, bình), chỉ hành động dỡ/tháo/bỏ xuống. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": tay tháo đồ ra khỏi cái vò (缶) — dỡ xuống, bỏ ra, tháo gỡ.
Gương Hán-Việt
tháo gỡ, dỡ hàng — chữ ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 缷 giúp đọc văn bản kỹ thuật và cổ văn miêu tả công việc dỡ hàng, tháo dỡ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 缶 (phẫu – vò/bình), nghĩa là dỡ xuống, tháo ra. Có thể liên quan đến hành động lấy đồ vật ra khỏi bình/vò. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人们正在缷货。
Các công nhân đang dỡ hàng.
- 把这些重物缷下来。
Hãy dỡ những vật nặng này xuống.
- 车上的货物已经缷完了。
Hàng hóa trên xe đã dỡ xong rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.