Nghĩa tiếng Việt
gốc a-xít
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酰 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: chỉ rượu/hóa chất) + 先 (Tiên, biểu âm). Chữ hình thanh — 酉 trong hóa học hiện đại chỉ nhóm chất liên quan đến axit hữu cơ.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: bộ 酉 (dậu — chỉ chất hóa học) + 先 cho âm — 酰 là tên gọi nhóm acyl trong hóa học hữu cơ.
Gương Hán-Việt
acyl (酰基) — nhóm chức hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 酰 mở khoá thuật ngữ hóa học 酰胺 (tiên tinh — amide), 酰基 (tiên cơ — nhóm acyl).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酰 là chữ hình thanh hiện đại: 酉 (biểu nghĩa, gốc chỉ rượu, nay dùng cho hóa chất hữu cơ) + 先 (biểu âm, âm xiān). Chữ chỉ nhóm acyl trong hóa học hữu cơ — dạng mới hơn so với 醯 (chữ cũ cùng nghĩa). Thuật ngữ khoa học tự nhiên, không có lịch sử chữ viết cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酰胺是一种重要的有机化合物。
Amide là một hợp chất hữu cơ quan trọng.
- 这个反应涉及酰基转移。
Phản ứng này liên quan đến sự chuyển nhóm acyl.
- 乙酰水杨酸就是阿司匹林。
Acetylsalicylic acid chính là aspirin.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.