Nghĩa tiếng Việt
đi vào
Âm Hán Việt
tiến, tấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 11 nét
進 = 辵/辶 (biểu nghĩa: bước đi) + 隹 (biểu nghĩa: chim đuôi ngắn); chữ hội ý. Wiktionary ghi ls=ic: chim chỉ bước tiến về phía trước, không lùi lại — vì vậy ý nghĩa là tiến lên, bước vào. Cũng được phân tích là hình thanh (辵+閵).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trung tâm trong câu hoặc kết hợp với các động từ khác để chỉ xu hướng chuyển động hướng vào trong hoặc đi lên.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tiến, tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiến": con chim (隹) chỉ bước tiến (辵), không biết lùi — đó là nghĩa tiến lên, đi vào, không chần chừ.
Gương Hán-Việt
tiến trong 前进 (tiền tiến — tiến lên), 进步 (tiến bộ), 进入 (tiến nhập — đi vào)
Mở khoá kiến thức
Biết 進 mở khoá loạt từ hành động: 进入, 进步, 前进, 促进 — tất cả về sự tiến lên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
進 là chữ hội ý: 辵 (bước đi) + 隹 (chim đuôi ngắn). Wiktionary giải thích: 'a bird can only walk forward, not backward, hence implying forward'. Cũng có phân tích hình thanh: 辵 + 閵 (ls=psc). Shuowen Jiezi theo cách hình thanh. Nghĩa gốc: tiến lên, bước vào. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們要不斷進步。
Chúng ta cần không ngừng tiến bộ.
- 請進,裡面請坐。
Mời vào, mời ngồi.
- 軍隊向前進。
Quân đội tiến về phía trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.