Từ vựng tiếng Trung
xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

ghẻ lở

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癣 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 鮮 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch (疒) chỉ bệnh tật, toàn chữ chỉ bệnh ghẻ lở, nấm da.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": bệnh (疒) tươi sáng (鮮 — tiên) trên da — thực ra là ghẻ lở, 癣 là bệnh da nấm đỏ.

Gương Hán-Việt

癣 xuất hiện trong 牛皮癣 (ngưu bì tiên — bệnh vẩy nến), 头癣 (đầu tiên — nấm da đầu).

Mở khoá kiến thức

Biết 癣 mở khoá 牛皮癣 (vẩy nến), 头癣 (nấm da đầu), 体癣 (hắc lào thân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

癣 seal 1
Tiểu triện
癣 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 癣 (dạng giản thể của 癬) là chữ hình thanh: 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 鮮 (tiên) biểu âm. Chỉ bệnh da do nấm gây ra — ghẻ lở, hắc lào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛皮癣是一种慢性皮肤病。niúpíxuǎn shì yī zhǒng mànxìng pífūbìng. thanh 2

    Bệnh vẩy nến là một loại bệnh da mãn tính.

  • 头癣需要及时治疗。tóuxuǎn xūyào jíshí zhìliáo. thanh 2

    Nấm da đầu cần được điều trị kịp thời.

  • 体癣会在皮肤上留下红斑。tǐxuǎn huì zài pífū shàng liú xià hóngbān. thanh 3

    Hắc lào để lại vết đỏ trên da.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều chỉ bệnh da, dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong (dạng giản thể)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.