Nghĩa tiếng Việt
tạc ra; hào vây quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堑 = 斩 (Trảm, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — bộ 土 cho biết liên quan đến đất hoặc công trình đào đắp, phần 斩 gợi âm đọc qiàn.
Hán-Việt: tiệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiệm" (trong thiên tiệm): đất 土 bị chặt đứt 斩 ra — đào hào tiệm tiến, từng lớp đất bị cắt bỏ.
Gương Hán-Việt
hào tiệm (壕堑) — cái hào phòng thủ; tiệm trở (堑阻) — hào cản đường
Mở khoá kiến thức
Biết 堑 mở khoá: 吃一堑长一智 (thất bại là mẹ thành công), 天堑 (thiên tiệm — hào trời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堑 (tiệm/hào) từ hình thanh: 土 (đất) + 斩 (biểu âm). Nghĩa gốc là cái hào — rãnh đất đào sâu xung quanh thành trì để phòng thủ. Wiktionary ghi nhận seal script. Thành ngữ nổi tiếng: 吃一堑,长一智 (vấp ngã một lần, thêm một bài học khôn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吃一堑,长一智,这次的失败让我学到了很多。
Thất bại một lần, thêm một bài học — lần thất bại này dạy tôi nhiều điều.
- 长江自古被称为天堑。
Sông Trường Giang từ xưa được gọi là thiên tiệm.
- 古代城堡外面通常挖有壕堑。
Bên ngoài lâu đài cổ thường được đào hào phòng thủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.