Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tích linh 鶺鴒,鹡鸰)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹡 thuộc bộ 鳥 (chim). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chỉ dùng trong từ ghép 鹡鸰 (tích linh — chim bẽn lẽn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": chim (鳥) tích linh — 鹡 chỉ dùng trong 鹡鸰, loài chim vẫy đuôi tích tích, biểu tượng tình huynh đệ trong thơ ca cổ.

Gương Hán-Việt

"tích" trong "tích linh" (鶺鴒, 鹡鸰) — loài chim nhỏ vẫy đuôi.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹡 giúp hiểu điển cố 鶺鴒在原 (chim tích linh trên đồng — điển cố tình huynh đệ) trong thơ Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng phồn thể 鶺) ghi 鹡 chỉ dùng trong 鶺鴒 (鹡鸰) — loài chim wagtail, thường vẫy đuôi. Tên loài chim này xuất hiện trong Kinh Thi. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹡鸰在原野上觅食。jíling zài yuányě shàng mìshí. thanh 2

    Chim tích linh (鹡鸰) kiếm ăn trên đồng nội.

  • 鹡鸰是一种常见的小鸟。jíling shì yī zhǒng chángjiàn de xiǎo niǎo. thanh 2

    Chim tích linh là loài chim nhỏ thường gặp.

  • 古诗中鹡鸰象征兄弟情谊。gǔshī zhōng jíling xiàngzhēng xiōngdì qíngyì. thanh 3

    Trong thơ cổ, chim鹡鸰tượng trưng tình huynh đệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là nửa còn lại trong 鹡鸰, không dùng độc lập

  • cùng âm jí, nghĩa là lập tức/ngay lập tức

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.