Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

da trắng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皙 có bộ 白 (bạch, trắng) và phần dưới mang âm đọc, nhưng cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích rõ. Chữ chỉ da trắng sáng trong văn học (Literary Chinese). Dạng tiểu triện còn ghi lại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": 皙 — bộ 白 (trắng) + phần dưới; "tích" như "tinh tế" — làn da (皙) trắng tinh khiết.

Gương Hán-Việt

"Tích" ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong mỹ từ về nước da.

Mở khoá kiến thức

Biết 皙 giúp đọc 白皙 (bạch tích — da trắng sáng) trong văn học và miêu tả ngoại hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 皙 là tính từ cổ (literary) mô tả làn da trắng hoặc nhợt nhạt. Bộ 白 (trắng) gợi màu sắc. Chữ cũng có nghĩa cổ là một loại táo trắng. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她皮肤白皙,令人羡慕。tā pífū báixī, lìng rén xiànmù. thanh 1

    Làn da cô ấy trắng sáng, đáng ngưỡng mộ.

  • 白皙的肤色在古代被视为美的标准。báixī de fūsè zài gǔdài bèi shì wéi měi de biāozhǔn. thanh 2

    Da trắng sáng thời xưa được coi là tiêu chuẩn của cái đẹp.

  • 他虽常在户外,肤色依然白皙。tā suī cháng zài hùwài, fūsè yīrán báixī. thanh 1

    Dù thường ở ngoài trời, làn da anh ấy vẫn trắng sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 白, nghĩa cũng là trắng sáng; 皓 gặp nhiều hơn trong tên người

  • cùng âm xī; 析 nghĩa là phân tích — dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.