Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi); tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巳 là tượng hình, không có thành phần cấu tạo. Theo Wiktionary, có hai thuyết: (1) tượng hình thai nhi (thấy trong 包, 胞); (2) tượng hình con rắn. Đây là một trong 12 địa chi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tị": con rắn cuộn tròn — tị là địa chi thứ sáu, ứng với năm con rắn, giờ 9-11 sáng.

Gương Hán-Việt

tị — trong "tị thời" (巳时, giờ Tị), "Canh Tị" (năm con rắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 巳 mở khoá hệ thống 12 địa chi: 子丑寅卯辰巳午未申酉戌亥 — tị là vị trí thứ 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巳 oracle 1
Giáp cốt văn
巳 bronze 1
Kim văn
巳 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 巳 là chữ tượng hình với hai thuyết: (1) hình thai nhi nằm cuộn — thấy cấu trúc này trong các chữ 包, 胞; (2) hình con rắn — liên quan đến Tị trong thập nhị địa chi ứng với con rắn. Giáp cốt văn, kim văn và đại triện đều xác nhận. Giờ Tị: 9-11 giờ sáng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年是巳年,属蛇。jīnnián shì sì nián, shǔ shé. thanh 1

    Năm nay là năm Tị, tuổi Rắn.

  • 巳时是上午九点到十一点。sì shí shì shàngwǔ jiǔ diǎn dào shíyī diǎn. thanh 4

    Giờ Tị là từ 9 đến 11 giờ sáng.

  • 她的生辰八字包含巳字。tā de shēngchén bāzì bāohán sì zì. thanh 1

    Bát tự của cô ấy có chứa chữ Tị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống 巳, nhưng nét trên không khép kín, nghĩa đã/rồi

  • tự dạng rất giống 巳, nét giữa khác, nghĩa bản thân mình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.