Nghĩa tiếng Việt
đi lảo đảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跄 la chu doc lap (gian the cua 蹌/踉蹌). Khong co phan tich cau truc ro rang tu Wiktionary. Chi dang di lao dao, choang vang.
Hán-Việt: thuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuong": 踉跄 la dang di lao dao, choang choang, nhu nguoi say ruou.
Gương Hán-Việt
Thuong trong luong thuong (踉跄 — lao dao, choang vang)
Mở khoá kiến thức
Biet 跄 mo khoa: 踉跄 (lao dao, choang vang), 踉踉跄跄 (di lao dao khap noi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跄 khong co glyph origin chi tiet tu Wiktionary. Nghia: di lao dao, di choang, buoc chon vun. Thuong gap trong 踉踉跄跄 (di lao dao khong vung) va 趋跄 (di nhanh, di oai ve — nghia co).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他踉踉跄跄地走出来。
Anh ay buoc ra voi dang lao dao.
- 受伤后,她踉跄着走到了医院。
Sau khi bi thuong, co ay lao dao buoc den benh vien.
- 他踉跄一步,差点摔倒。
Anh ay co mot buoc lao dao, suyt nga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.