Nghĩa tiếng Việt
bị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蝕 là dạng phồn thể (truyền thống). Bộ 虫 (trùng) kết hợp với thành phần biểu âm. Nghĩa chính: ăn mòn, xâm thực — như côn trùng gặm nhấm dần dần. Cấu trúc IDS không xác định được từ dữ liệu hiện có.
Hán-Việt: thực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thực": 虫 (sâu) gặm nhấm — như sâu bọ ăn dần (thực/蝕) từng mảnh, biến thành xâm thực, nhật thực.
Gương Hán-Việt
nhật thực (日蝕), nguyệt thực (月蝕), xâm thực (侵蝕), ăn mòn (腐蝕)
Mở khoá kiến thức
Biết 蝕 (thực) mở khoá: nhật thực, nguyệt thực, xâm thực, phong hoá — tất cả mang nghĩa bị gặm mòn dần.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蝕 (phồn thể) nghĩa là ăn mòn, xâm thực, nhật/nguyệt thực. Bộ 虫 (trùng) gợi hình ảnh sâu bọ gặm nhấm dần. Chữ giản thể tương đương là 蚀. Xuất hiện trong các từ như 日蝕 (nhật thực), 腐蝕 (ăn mòn). Chưa có nguồn phân tích Wiktionary chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 日蝕發生時,月球遮住了太陽。
Khi nhật thực xảy ra, mặt trăng che khuất mặt trời.
- 金屬長期暴露在空氣中會被腐蝕。
Kim loại tiếp xúc lâu với không khí sẽ bị ăn mòn.
- 海浪侵蝕了海岸的岩石。
Sóng biển xâm thực đá ven bờ.
- 月蝕在古代被視為不祥之兆。
Nguyệt thực trong thời cổ đại bị xem là điềm xấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.