Nghĩa tiếng Việt
dây thao đỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绶 là chữ ít tài liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn hiện có. Bộ 糸 (mịch: sợi tơ, lụa) ngầm liên quan đến nghĩa dây lụa. Chưa xác định quan hệ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thụ": dải lụa đỏ (绶) buộc vào ấn quan — nhận thụ (受) ấn tín là nhận dải thụ (绶), cùng gốc âm.
Gương Hán-Việt
印绶 (ấn thụ) — ấn tín và dải lụa của quan lại
Mở khoá kiến thức
Biết 绶 (thụ) mở khoá từ 印绶 (ấn thụ: ấn và dải lụa quan), 绶带 (thụ đái: dải lụa huân chương) trong văn ngôn và lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 绶 là dây lụa buộc vào ấn tín quan chức (official seal) hoặc huy chương. Dạng phồn thể là 綬, có bộ 糸 (mịch: tơ lụa). Dải lụa này có màu sắc phân biệt cấp bậc quan lại trong chế độ phong kiến Trung Hoa. Chưa có glyph origin học thuật từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代官员腰间都佩有印绶。
Quan lại thời cổ đại đều đeo ấn thụ ở thắt lưng.
- 将军获得了最高级别的绶带。
Vị tướng quân được trao dải lụa danh dự cao nhất.
- 绶带是身份与荣誉的象征。
Dải lụa là biểu tượng của địa vị và danh dự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.