Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

dây thao đỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绶 là chữ ít tài liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn hiện có. Bộ 糸 (mịch: sợi tơ, lụa) ngầm liên quan đến nghĩa dây lụa. Chưa xác định quan hệ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ": dải lụa đỏ (绶) buộc vào ấn quan — nhận thụ (受) ấn tín là nhận dải thụ (绶), cùng gốc âm.

Gương Hán-Việt

印绶 (ấn thụ) — ấn tín và dải lụa của quan lại

Mở khoá kiến thức

Biết 绶 (thụ) mở khoá từ 印绶 (ấn thụ: ấn và dải lụa quan), 绶带 (thụ đái: dải lụa huân chương) trong văn ngôn và lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绶 bronze 1
Kim văn

Wiktionary ghi nhận 绶 là dây lụa buộc vào ấn tín quan chức (official seal) hoặc huy chương. Dạng phồn thể là 綬, có bộ 糸 (mịch: tơ lụa). Dải lụa này có màu sắc phân biệt cấp bậc quan lại trong chế độ phong kiến Trung Hoa. Chưa có glyph origin học thuật từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代官员腰间都佩有印绶。gǔdài guānyuán yāojiān dōu pèi yǒu yìn shòu. thanh 3

    Quan lại thời cổ đại đều đeo ấn thụ ở thắt lưng.

  • 将军获得了最高级别的绶带。jiāngjūn huòdé le zuìgāo jíbié de shòudài. thanh 1

    Vị tướng quân được trao dải lụa danh dự cao nhất.

  • 绶带是身份与荣誉的象征。shòudài shì shēnfèn yǔ róngyù de xiàngzhēng. thanh 4

    Dải lụa là biểu tượng của địa vị và danh dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shòu/thụ, nghĩa nhận lấy, rất thông dụng

  • cùng âm shòu, nghĩa trao cho, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.