Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词
shù

Nghĩa tiếng Việt

nhiều; chi thứ (trong dòng họ), con thứ

Âm Hán Việt

thứ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 庶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
11 nét

庶 = 石 (Thạch — đá, biểu âm theo một thuyết) + 火 (Hoả — lửa, biểu nghĩa). Tuy nhiên, 《Shuowen》 phân tích là 广 (mái nhà) + 炗 (ánh sáng). Wiktionary ghi ls=psc: 石 (biểu âm) + 火 (biểu nghĩa); trong tiểu triện, 石 bị biến dạng. Nghĩa gốc: nhiều người (đám đông) quây quần quanh lửa sưởi.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ chỉ số nhiều hoặc danh từ chỉ dòng thứ trong gia tộc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thứ": nhiều người (庶民 thứ dân) quanh đống lửa (火) — 庶 (thứ) là đông đảo, bình thường; "thứ" trong "thứ dân, thứ dự" đứng sau chứ không phải trưởng.

Gương Hán-Việt

"thứ" xuất hiện trong "thứ dân" (庶民 — người thường), "thứ tử" (庶子 — con thứ/con ngoài giá thú), "thứ vụ" (庶务 — công việc thường ngày).

Mở khoá kiến thức

Biết 庶 (thứ) là nắm được 庶民 (thứ dân — người thường dân), 庶子 (thứ tử — con thứ/con ngoài giá thú), 庶几 (thứ cơ — gần như, hầu như).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庶 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 庶 là hình thanh với bộ phận 石 (biểu âm) + 火 (lửa, biểu nghĩa). Trong tiểu triện, 石 bị biến dạng thành một dạng khác. Shuowen Jiezi phân tích khác: 广 (mái nhà) + 炗 (ánh sáng). Nghĩa gốc liên quan đến đông đảo, nhiều; mở rộng sang "庶民" (thứ dân), "chi thứ" (nhánh phụ trong gia tộc), con ngoài giá thú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代社会分为贵族和庶民两个阶层。gǔdài shèhuì fēn wéi guìzú hé shùmín liǎng gè jiēcéng. thanh 3

    Xã hội cổ đại chia thành hai tầng lớp: quý tộc và thứ dân.

  • 庶子不能继承爵位。shùzǐ bù néng jìchéng juéwèi. thanh 4

    Con thứ không thể kế thừa tước vị.

  • 他庶几可以算是一位明君。tā shùjī kěyǐ suànshì yī wèi míngjūn. thanh 1

    Ông ta hầu như có thể được coi là một minh quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 庶 và 嫡 là cặp đối lập: 嫡=con trưởng/chính thất, 庶=con thứ/ngoài giá thú

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.