Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脨 có bộ 肉 (nhục — thịt), gợi liên quan đến cơ thể. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ cực hiếm, không có mục từ trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốt": bộ 肉 (Nhục — thịt, cơ thể) + âm cù → bộ phận cơ thể hoặc trạng thái cơ bắp, nghĩa cụ thể chưa rõ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

脨 thuộc bộ 肉 — nhóm cơ thể như 脑 (não), 胸 (ngực), 腹 (bụng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脨 (cù) thuộc bộ 肉 (thịt), chỉ một bộ phận hoặc trạng thái của cơ thể. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脨属肉部,极为罕见,义未详。cù shǔ ròu bù, jí wéi hǎnjiàn, yì wèi xiáng. thanh 4

    脨 thuộc bộ 肉, cực kỳ hiếm, nghĩa chưa rõ.

  • 脨与胔、胾同属肉部,均为罕见古字。cù yǔ zì, zì tóng shǔ ròu bù, jūn wéi hǎnjiàn gǔzì. thanh 4

    脨 cùng 胔, 胾 đều thuộc bộ 肉, đều là chữ cổ hiếm gặp.

  • 古字书收录脨,但未作详细解释。gǔ zìshū shōulù cù, dàn wèi zuò xiángxì jiěshì. thanh 3

    Sách chữ cổ ghi 脨 nhưng không có giải thích chi tiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều liên quan cơ thể

  • cùng âm cù, nghĩa khác (thúc đẩy, gấp)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.