Nghĩa tiếng Việt
Công
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聰 có bộ 耳 (nhĩ, tai) là thành phần nhận diện chính; cấu trúc cũng liên quan đến 囪 (lỗ thông hơi) và 心 (tâm). Theo học giả Qiu Xigui và Shen Pei, nguyên hình là 悤 — tâm mở (心) với dấu chấm lớn chỉ lỗ thông. Sau thêm bộ 耳. Chữ hội ý phức tạp.
Hán-Việt: thông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thông": tai (耳) nghe thông suốt, tâm (心) rộng mở — thông minh là tai nghe rõ ràng, trí suy nghĩ thấu đáo.
Gương Hán-Việt
"thông minh" (thông = tai thính + minh = mắt sáng), "thông tuệ", "tổng minh" trong từ Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 聰/thông mở ra: thông minh, thính thông (nghe rõ), đa thông (hiểu nhiều), thiên tư thông tuệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận chữ phái sinh từ 悤 — nguyên hình là tâm/trí (心) mở như cái lỗ thông hơi (囪) — chỉ tâm mở, trí rộng. Theo Qiu Xigui và Shen Pei, nghĩa gốc là tâm trí thông suốt, sau thêm 耳 (tai nghe nhạy). Nghĩa hiện tại: thông minh, tai thính. Chữ truyền thống, giản thể là 聪.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她天資聰穎,學什麼都很快。
Cô ấy thông minh trời phú, học gì cũng nhanh.
- 聰明的孩子懂得多聽少說。
Đứa trẻ thông minh biết nghe nhiều nói ít.
- 他耳聰目明,察覺到了異常。
Anh ấy tai thính mắt tinh, phát hiện ra điều bất thường.
- 聰慧是天賦,勤奮才是成功之道。
Thông minh là trời cho, cần cù mới là con đường thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.