Nghĩa tiếng Việt
tra ngàm, tra mộng gỗ
Âm Hán Việt
chuẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 14 nét
榫 có bộ 木 (mộc: gỗ) ở trái, phần phải biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc rõ ràng, nhưng theo quy luật hình thanh phổ biến, đây có thể là chữ hình thanh với 木 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận mộng gỗ hoặc làm động từ chỉ việc đục mộng, ghép mộng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: chuẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thốn": gỗ (木) lồng vào nhau chắc chắn — "thốn" như thốn tim, mộng gỗ khớp vào ổ không lay chuyển.
Gương Hán-Việt
thốn — hầu như không dùng trong tiếng Việt; 榫 là từ kỹ thuật mộc chuyên ngành.
Mở khoá kiến thức
Biết 榫 mở khoá từ vựng kỹ thuật mộc: 榫眼 (lỗ mộng), 卯榫 (mộng âm dương), 榫頭 (đầu mộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 榫 (sǔn) mang nghĩa mộng gỗ — phần lồi ghép vào lỗ (mộng âm dương). Bộ 木 (gỗ) gợi chất liệu. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Đây là chữ có lịch sử dùng trong nghề mộc truyền thống. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国传统家具使用榫卯结构。
Đồ gỗ truyền thống Trung Quốc dùng kết cấu mộng âm dương.
- 工匠把榫头插入榫眼中。
Thợ thủ công cắm đầu mộng vào lỗ mộng.
- 这件家具的榫卯非常精密。
Mộng khớp của chiếc đồ gỗ này rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.