Nghĩa tiếng Việt
trọc, trụi, hói; cùn, cụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禿 = 毛 (Mao: tóc/lông) + 儿 (Nhân: người); chữ hội ý. Người (儿) không có tóc (毛) — hình ảnh đầu trọc. Lưu ý: 毛 về sau biến dạng thành 禾 trong dạng hiện đại, nhưng nguyên gốc là người + tóc.
Hán-Việt: thốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thốc": người (儿) mất tóc (毛) — đầu trọc lóc, cũng ví bút lông đã cùn.
Gương Hán-Việt
thốc trong "đầu thốc" (đầu trọc); ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 禿 giúp hiểu "秃子" (người hói đầu), "秃笔" (bút lông cùn) và 禿鷲 (kền kền đầu trọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 禿 là chữ hội ý: 毛 (tóc) + 儿 (người). Người mà không có tóc. Phần 毛 sau bị biến dạng thành 禾 trong quá trình phát triển chữ viết, nhưng ý nghĩa gốc là "người trọc đầu". Nghĩa mở rộng: cùn, cụt (bút lông hết lông = cùn như đầu trọc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他年纪大了,禿頂日漸明顯。
Anh ấy lớn tuổi, đầu hói ngày càng rõ.
- 禿鷲以腐肉為食,是自然界清道夫。
Kền kền ăn xác thối, là người dọn vệ sinh tự nhiên.
- 這支毛筆已禿,難以書寫。
Chiếc bút lông này đã cùn, khó viết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.