Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thiềm thừ 蟾蜍)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜍 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thờ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thờ": con trùng (虫) kêu "thờ thờ" trong đêm — đó là con cóc 蟾蜍 ngồi bên giếng dưới ánh trăng.

Gương Hán-Việt

蟾蜍 (thiềm thừ) — con cóc, biểu tượng mặt trăng trong văn hóa Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 蜍 giúp đọc 蟾蜍 (thiềm thừ/chán chú) — từ cổ điển chỉ con cóc, xuất hiện trong thơ về trăng và huyền thoại Hằng Nga.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài sinh vật nhỏ; 余 (dư) cho âm đọc. 蜍 chỉ dùng trong từ 蟾蜍 (thiềm thừ) — con cóc. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟾蜍在月光下鸣叫。Chánchú zài yuèguāng xià míngjiào. thanh 2

    Con cóc kêu dưới ánh trăng.

  • 古人认为月亮上有蟾蜍。Gǔrén rènwéi yuèliang shàng yǒu chánchú. thanh 3

    Người xưa tin rằng trên mặt trăng có con cóc.

  • 蟾蜍是两栖动物。Chánchú shì liǎngqī dòngwù. thanh 2

    Con cóc là động vật lưỡng cư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong 蟾蜍, hai chữ luôn đi đôi với nhau

  • phần biểu âm bên trong, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.