Từ vựng tiếng Trung
chēng

Nghĩa tiếng Việt

cây sanh (như cây liễu)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柽 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 聖 (Thánh, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 木 chỉ thực vật, cây cối, 聖 cho âm chēng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thính": Cây (木) Thánh (聖) — cây LIỄU ĐỎ (柽) xuất hiện trong Kinh Thi như biểu tượng thiêng liêng.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 柽 mở khoá: 柽柳 (cây liễu đỏ, tamarisk), xuất hiện trong Kinh Thi và văn học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 柽 là chữ hình thanh: 木 (cây) biểu nghĩa, 聖 biểu âm. Nghĩa là cây liễu đỏ hoặc cây tamarisk — một loài cây thấp mọc ở vùng khô hạn, nổi tiếng trong Kinh Thi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柽柳能在鹽鹼地生長。Chēng liǔ néng zài yán jiǎn dì shēngzhǎng. thanh 1

    Cây liễu đỏ (tamarisk) có thể mọc trên đất nhiễm mặn.

  • 詩經中有柽字的出現。Shī Jīng zhōng yǒu chēng zì de chūxiàn. thanh 1

    Chữ 柽 xuất hiện trong Kinh Thi.

  • 柽是古代常見的景觀植物。Chēng shì gǔdài chángjiàn de jǐngguān zhíwù. thanh 1

    Cây 柽 là thực vật cảnh quan phổ biến thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 柳 cũng là cây liễu, cùng bộ 木, dễ nhầm nghĩa

  • 聖 là thành phần biểu âm của 柽, hình dạng bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.