Từ vựng tiếng Trung
shāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颵 là chữ hiếm, cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Wiktionary chỉ ghi rfdef (chưa có định nghĩa). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêu": bộ 風 (phong) gợi cơn gió — tên gọi một trạng thái gió hiếm gặp trong cổ văn.

Gương Hán-Việt

颵 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 颵 giúp nhận diện ký tự hiếm liên quan đến gió trong thư tịch cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp định nghĩa hay phân tích glyph-origin cho 颵 (rfdef). Chữ thuộc bộ 風 (phong, gió), gợi liên quan đến gió hoặc hiện tượng khí hậu. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 颵是一个罕见的汉字。Shāo shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 1

    颵 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 颵字与风有关。Shāo zì yǔ fēng yǒuguān. thanh 1

    Chữ 颵 liên quan đến gió.

  • 古文中偶见颵字。Gǔwén zhōng ǒu jiàn shāo zì. thanh 3

    Chữ 颵 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 風, đều chỉ hiện tượng gió

  • cùng âm shāo, nghĩa đốt cháy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.