Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邵 là chữ hình thanh: 阝 (Phụ — bộ địa danh bên phải) biểu nghĩa chỉ vùng đất; 召 (Thiệu) biểu âm. Dùng chủ yếu làm họ tên và tên địa danh.
Hán-Việt: thiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệu": vùng đất (阝) mang âm 召 (thiệu) — tên địa danh cổ, nay là họ Thiệu.
Gương Hán-Việt
thiệu trong 邵兴 (Thiệu Hưng — địa danh Chiết Giang), 姓邵 (họ Thiệu)
Mở khoá kiến thức
Biết 邵 mở khoá tên riêng Trung Quốc: 邵逸夫, 邵阳, 邵武.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 邵 là chữ hình thanh gồm 召 (biểu âm) và 邑/阝 (biểu nghĩa: vùng đất). Nghĩa gốc là tên đất. Nay chủ yếu dùng làm họ (姓邵) và tên địa danh. Dạng tiểu triện đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓邵,是一位著名的企业家。
Ông họ Thiệu, là một doanh nhân nổi tiếng.
- 邵阳是湖南的一个城市。
Thiệu Dương là một thành phố ở Hồ Nam.
- 邵逸夫是香港著名的电影制作人。
Thiệu Dật Phu là nhà sản xuất phim nổi tiếng Hồng Kông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.