Từ vựng tiếng Trung
tiě

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ

1 chữ23 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驖 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 𢧜 (biểu âm, theo Wiktionary); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ loài ngựa; phần biểu âm (𢧜) cho âm đọc. Chữ chỉ ngựa màu đen có sợi lông hơi đỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": bộ 馬 (ngựa) — ngựa màu thiết đen như sắt, điểm hơi đỏ như gỉ sắt.

Gương Hán-Việt

驖 ít dùng; liên hệ 鐵 (thiết, sắt) qua màu sắc đen tối.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 馬 mở ra: 騰 (đằng), 驥 (ký), 驕 (kiêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 驖 là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa) + 𢧜 (biểu âm). Nghĩa là 'ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ' (black horse with reddish tinge). Hán-Việt phục nguyên theo tiě là 'thiết', cùng âm với 鐵 (thiết, sắt) — gợi màu tối như sắt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驖指黑色微紅之馬。tiě zhǐ hēisè wēi hóng zhī mǎ. thanh 3

    驖 chỉ ngựa đen có sắc đỏ nhạt.

  • 古人以毛色命名驖馬。gǔrén yǐ máosè mìngmíng tiě mǎ. thanh 3

    Người xưa đặt tên ngựa 驖 theo màu lông.

  • 驖字見於古代詩文。tiě zì jiàn yú gǔdài shīwén. thanh 3

    Chữ 驖 thấy trong thơ văn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm thiết, cùng gợi màu sắc tối

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.