Từ vựng tiếng Trung
tiē

Nghĩa tiếng Việt

tecpen, đipenten (hoá học)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萜 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm thuật ngữ "terpene" (tiếng Anh). Không có nguồn giáp cốt hay kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiếp": cỏ 艸 thuần terpene — chữ tạo mới cho ngành hóa học, bộ 艸 chỉ nguồn gốc thực vật của phần lớn terpene.

Gương Hán-Việt

thiếp — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ

Mở khoá kiến thức

Biết 萜 giúp đọc các tài liệu hóa học hữu cơ về terpene và các hợp chất thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萜 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để phiên dịch thuật ngữ hóa học "terpene" (C5H8) — nhóm hợp chất hydrocacbon đơn vị isoprene. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc glyph. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萜類化合物廣泛存在於植物精油中。tiē lèi huàhéwù guǎngfàn cúnzài yú zhíwù jīngyóu zhōng. thanh 1

    Các hợp chất terpene có mặt rộng rãi trong tinh dầu thực vật.

  • 單萜是最簡單的萜類。dān tiē shì zuì jiǎndān de tiē lèi. thanh 1

    Monoterpene là loại terpene đơn giản nhất.

  • 這種精油富含萜烯。zhè zhǒng jīngyóu fùhán tiēxī. thanh 4

    Loại tinh dầu này giàu terpene.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiē, nghĩa là thiệp, bài vị

  • cùng âm tiē, nghĩa là dán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.