Nghĩa tiếng Việt
tecpen, đipenten (hoá học)
Âm Hán Việt
thiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 11 nét
萜 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm thuật ngữ "terpene" (tiếng Anh). Không có nguồn giáp cốt hay kim văn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chuyên ngành hóa học để chỉ nhóm hợp chất tecpen.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếp": cỏ 艸 thuần terpene — chữ tạo mới cho ngành hóa học, bộ 艸 chỉ nguồn gốc thực vật của phần lớn terpene.
Gương Hán-Việt
thiếp — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 萜 giúp đọc các tài liệu hóa học hữu cơ về terpene và các hợp chất thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萜 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để phiên dịch thuật ngữ hóa học "terpene" (C5H8) — nhóm hợp chất hydrocacbon đơn vị isoprene. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc glyph. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萜類化合物廣泛存在於植物精油中。
Các hợp chất terpene có mặt rộng rãi trong tinh dầu thực vật.
- 單萜是最簡單的萜類。
Monoterpene là loại terpene đơn giản nhất.
- 這種精油富含萜烯。
Loại tinh dầu này giàu terpene.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.